Thứ Ba, 15 tháng 4, 2025

Bài 1: Tổng Quan Về 13 Hạnh Đầu Đà (Dhutaṅganiddeso)

Bài 1: Tổng Quan Về 13 Hạnh Đầu Đà (Dhutaṅganiddeso)

 

 I. Dẫn Nhập

Trong truyền thống Phật giáo Nguyên Thủy (Theravāda), bên cạnh các nguyên tắc giới luật (Vinaya) và các pháp hành thiền định và thiền tuệ, có một nhóm thực hành khổ hạnh đặc biệt được gọi là 13 Hạnh Đầu Đà (Dhutaṅga). “Đầu Đà” (Dhuta) trong tiếng Pali có nghĩa là “gột rửa, tẩy sạch” các cấu uế của tâm, còn “aṅga” là “chi phần” hay “phương tiện”. Như vậy, 13 Hạnh Đầu Đà (còn gọi là Dhutaṅganiddeso) chính là 13 phương tiện giúp người tu tập rũ bỏ các chướng ngại, gột rửa thân – tâm khỏi những dính mắc của thế gian.

Các Hạnh Đầu Đà này xuất hiện trong nhiều kinh điển, đặc biệt được nêu rõ trong bộ Visuddhimagga(Thanh Tịnh Đạo) – một tác phẩm quan trọng do Ngài Phật Âm (Buddhaghosa) biên soạn. Trong quá trình diễn giải, các bản Chú Giải (Atthakatha) và Phụ Chú Giải (Tika) cũng đề cập, phân tích kỹ lưỡng về ý nghĩa, cách thực hành và lợi ích của mỗi hạnh.

Bhagavatā hi pariccattalokāmisānaṃ kāye ca jīvite ca anapekkhānaṃ anulomapaṭipadaṃyeva ārādhetukāmānaṃ kulaputtānaṃ terasadhutaṅgāni anuññātāni. Seyyathidaṃ – paṃsukūlikaṅgaṃ, tecīvarikaṅgaṃ, piṇḍapātikaṅgaṃ, sapadānacārikaṅgaṃ, ekāsanikaṅgaṃ, pattapiṇḍikaṅgaṃ, khalupacchābhattikaṅgaṃ, āraññikaṅgaṃ, rukkhamūlikaṅgaṃ, abbhokāsikaṅgaṃ, sosānikaṅgaṃ, yathāsanthatikaṅgaṃ, nesajjikaṅganti.ha.

Đức Phật đã cho phép mười ba pháp đầu đà cho những người con trai trong gia đình muốn thực hành theo giáo pháp, những người đã từ bỏ của cải thế gian và không còn bám víu vào thân xác và mạng sống. Đó là: đầu đà mặc y phấn tảo, đầu đà ba y, đầu đà khất thực, đầu đà khất thực theo thứ tự, đầu đà ngồi ăn một chỗ, đầu đà ăn trong bát, đầu đà không cất trữ đồ ăn, đầu đà ở rừng, đầu đà ở gốc cây, đầu đà ở ngoài trời, đầu đà ở nghĩa địa, đầu đà với chỗ nghỉ tùy duyên, và đầu đà không nằm.

Những người con trai trong gia đình muốn từ bỏ gia đình sống đời sống khất thực để thực hành tâm linh còn gọi là anāgārika (du sĩ) trong tiếng Pali có ý nghĩa và nguồn gốc như sau: Cấu tạo từ: "a" (phủ định) + "āgārika" (người của gia đình/nhà cửa); āgāra = nhà, nơi cư trú. Theo đó, anāgārika có nghĩa đen là "người không nhà"

Ý nghĩa:

· Chỉ người từ bỏ đời sống gia đình để sống đời sống không nhà cửa.

· Là người theo đuổi con đường tâm linh, nhưng không hoàn toàn xuất gia như tỳ kheo.

· Họ giữ 8 giới hoặc 10 giới hoặc nhiều hơn.

· Có thể được xem như một hình thức trung gian giữa cư sĩ và tu sĩ xuất gia.

Trong bối cảnh hiện đại, thuật ngữ này thường chỉ những người sống đời sống tâm linh, du phương không nhà, không ràng buộc với một nơi cố định, để tập trung vào việc tu tập và phát triển tâm linh.

13 Hạnh này thường được các vị hành giả là du sĩ (anāgārika) hoặc tỳ-kheo (bhikkhu), tỳ-kheo-ni Bhikkhuni kham nhẫn thực hành, nhưng tinh thần cốt lõi của chúng cũng có thể được cư sĩ tại gia áp dụng nhằm nuôi dưỡng đức tính giản dị, khiêm hạ, tinh tấn trên hành trình tâm linh. Bài viết này sẽ tổng quan về 13 Hạnh Đầu Đà, làm rõ bối cảnh lịch sử, ý nghĩa, và những giá trị thực tiễn mà chúng đem lại.

 

II. Định Nghĩa và Bối Cảnh Xuất Hiện

1. Định nghĩa Dhutaṅga

· “Dhuta” dịch là “gột sạch”, “rũ bỏ” các ô nhiễm (kilesa) trong tâm, đồng thời cũng mang hàm ý buông xả, khổ hạnh.

· “Aṅga” là “chi phần” hay “phương pháp”.

· “Dhutaṅga” do đó có thể hiểu là “những pháp môn nhằm gột rửa phiền não”. Tương đương với cụm từ Hạnh Đầu Đà trong tiếng Việt.

2. Nguồn gốc

· Trong thời Đức Phật, nhiều vị Tỳ-kheo mong muốn tinh cần hơn, dứt bỏ nhiều hơn những ràng buộc thế tục, đã thưa hỏi Đức Thế Tôn về các hạnh khổ chế (tapas) mà các đạo sĩ, tu sĩ bên ngoài Phật giáo hay thực hiện.

· Đức Phật, với tuệ giác toàn diện, đã chấp nhận và cho phép một số hạnh khổ chế phù hợp Chánh pháp, không rơi vào cực đoan. Từ đó hình thành nên 13 Hạnh Đầu Đà.

· Các Hạnh Đầu Đà này không nằm trong điều luật bắt buộc của Tỳ-kheo, Tỳ-kheo-ni, nhưng được xem như “tùy chọn”, ai có nguyện vọng thượng cầu giải thoát mạnh mẽ, muốn tu tập nỗ lực hơn thì phát nguyện thực hành để tinh tấn sớm thành tựu.

3. Vai trò trong Phật giáo Nguyên Thủy

· Dhutaṅga thường gắn với lý tưởng giản dị, xả ly và dũng mãnh trên lộ trình hướng đến giải thoát.

· Đối với những vị Thánh đệ tử nổi tiếng, đặc biệt là Tôn giả Mahā Kassapa (Đại Ca-diếp), sự thành tựu thiền định và tuệ quán của ngài gắn liền mật thiết với các Hạnh Đầu Đà như hạnh phấn tảo yở rừngkhất thực, v.v.

 

III. Liệt Kê 13 Hạnh Đầu Đà

Trong Dhutaṅganiddeso thuộc bộ Thanh Tịnh Đạo (Visuddhimagga), 13 hạnh này được liệt kê như sau:

1. Hạnh phấn tảo y (Paṃsukūlikaṅga):

· Là hạnh nhặt vải vụn từ những nơi phế thải, nghĩa địa, bãi rác (phấn tảo), rồi may thành y để mặc, không sử dụng y được dâng cúng bởi gia chủ.

. Biểu trưng cao nhất cho tinh thần xả ly, khiêm hạ, không đòi hỏi.

 

2. Hạnh ba y (Tecīvarikaṅga):

· Giữ giới hạn chỉ ba tấm y (tam y) – không dùng quá ba tấm.

· Giảm thiểu sở hữu, đối trị lòng tham về y phục.

3. Hạnh khất thực (Piṇḍapātikaṅga):

· Hạnh đi từng nhà xin ăn (bưng bát khất thực), không nhận riêng thức ăn dâng cúng đặc biệt như cỗ bàn sang trọng.

· Gắn liền với tâm nương tựa vào Như Lai: “Một bát cơm ngàn nhà.”

4. Hạnh khất thực từng nhà (Sapadānacārikaṅga):

· Vẫn là khất thực, nhưng đi theo tuần tự từng nhà, không bỏ nhà nghèo, chỉ chọn nhà giàu.

· Phát triển lòng từ bi, bình đẳng, không phân biệt sang hèn.

5.  Hạnh nhất toạ thực (Ekāsanikaṅga):

· Chỉ ăn một lần trong một ngày, không ngồi ăn nhiều chỗ, nhiều bữa.

· Giúp tránh lãng phí, tập trung vào tu tập, kiểm soát được vọng tâm ham ăn.

6. Hạnh ăn bằng bát (Pattapiṇḍikaṅga):

· Chỉ dùng một cái bát để đựng tất cả mọi thức ăn (cơm, canh, rau…)

· Đối trị tâm tham muốn đa dạng hương vị, duy trì sự giản đơn.

7. Hạnh không để dành đồ ăn (Khalupacchābhattikaṅga):

· Không cất giữ thức ăn thừa đến bữa sau.

· Nuôi dưỡng lòng phó mặc, tin sâu nhân quả và tự tại trong hiện tại.

8. Hạnh ở rừng (Āraññikaṅga):

· Chỉ trú trong rừng, xa rời phố thị ồn ào.

· Tăng cường sự tĩnh lặng, an định, không bị quấy nhiễu bởi các duyên đô hội.

9. Hạnh ở gốc cây (Rukkhamūlikaṅga):

· Không ở nhà, ở cốc, mà chỉ ở dưới gốc cây.

· Quán chiếu vô thường, giản dị triệt để, không dính vào tiện nghi vật chất.

10. Hạnh ở giữa trời (Abbhokāsikaṅga):

· Ngủ nghỉ giữa trời, không có mái che.

· Tập vượt qua sợ hãi, rèn can đảm và tâm buông xả.

11. Hạnh ở nghĩa địa (Sosānikaṅga):

· Trú ở nghĩa địa, nơi hỏa táng, mồ mả.

· Phát khởi mạnh mẽ maraṇasati (niệm về cái chết), quán bất tịnh, diệt trừ si mê.

12. Hạnh nghỉ chỗ nào cũng xong (Yathāsanthatikaṅga):

· Hài lòng với bất cứ nơi nào được sắp xếp nghỉ chân, không đòi hỏi.

· Đối trị thói quen kén chọn, giúp tâm an khi đối diện nghịch cảnh.

13. Hạnh ngồi (Nesajjikaṅga):

· Không nằm; chỉ ngồi, hoặc đứng, hoặc đi kinh hành.

· Tinh cần phá tan cơn buồn ngủ, thúc đẩy niệm lực và định lực.

 

IV. Ý Nghĩa và Mục Đích Cốt Lõi

1. Xả Ly và Tri Túc

· Mọi Hạnh Đầu Đà đều có chung chủ đích gột rửa tâm tham, sân, si, nhất là “tham” về vật thực, y phục, chỗ ở.

· Tri túc (biết đủ) là nền tảng giúp người tu tập an lạc, ít lo toan, từ đó dễ tiến sâu vào thiền định.

2. Tăng Trưởng Sức Mạnh Nội Tâm

· Các Hạnh Đầu Đà “ép xác” một cách chừng mực, phù hợp với Trung đạo (không cực đoan như các giáo phái khổ hạnh khác), giúp hành giả rèn luyện nhẫn lực, kiên trì, dẻo dai, đồng thời giảm thiểu bận tâm về nhu cầu vật chất.

· Qua việc chấp nhận nghèo nàn, vắng vẻ, kham khổ, người tu có cơ hội xoay trở vào bên trong, khám phá thế giới nội tâm và phát huy tuệ giác.

3. Làm Gương cho Hậu Học

· Vị Tỳ-kheo hành trì Đầu Đà khi đi khất thực, hoặc ở trong rừng, hay đắp y phấn tảo… sẽ là hình ảnh rất mạnh mẽ, gây cảm hứng cho những ai đang kiếm tìm đời sống chân tu, ly tham.

· Tinh thần buông xả mà các Hạnh Đầu Đà thể hiện còn nhắc nhở cộng đồng Phật tử nói chung về việctự nguyện giảm thiểu để tăng phẩm chất tu tập.

4. Tạo Thuận Duyên cho Thiền Quán

· Kinh điển nhấn mạnh: mục đích rốt ráo của 13 Hạnh Đầu Đà không phải để “phô trương sự khổ hạnh,” mà để hành giả có đời sống tối giản, ít vướng bận, tâm tự do, dễ dàng chuyên tâm hành thiền quán.

· Một khi vật chất không còn làm chướng ngại, người tu được “giải phóng” khỏi vô số cám dỗ, tiến nhanh đến định (samādhi) và tuệ (paññā).

 

V. Phân Nhóm và Mối Liên Kết Giữa Các Hạnh

1. Phân nhóm theo “Tứ vật dụng”

· Y phục: Hạnh phấn tảo y (1), hạnh ba y (2).

· Thực phẩm: Hạnh khất thực (3), khất thực từng nhà (4), nhất toạ thực (5), ăn bằng bát (6), không để dành đồ ăn (7).

· Chỗ ở: Hạnh ở rừng (8), ở gốc cây (9), ở giữa trời (10), ở nghĩa địa (11), nghỉ chỗ nào cũng được (12).

· Các hỗ trợ khác: Hạnh ngồi (13) liên quan đến việc kiên định, chống hôn trầm.

2. Mối liên kết với Giới – Định – Tuệ

· Giới: Thọ trì các hạnh này giúp tăng cường thanh tịnh, vì hành giả hầu như không còn cơ hội phạm giới do liên quan đến sở hữu, lạm dụng cúng dường, hay ham muốn tiện nghi.

· Định: Đời sống đơn sơ hỗ trợ việc nội tâm được ổn định, giảm khuấy động.

· Tuệ: Từ định sâu, hành giả dễ dàng phát triển tuệ quán (vipassanā), thấy rõ tam tướng (vô thường, khổ, vô ngã).

3. Những tương đồng và khác biệt

· Tất cả 13 Hạnh đều nhắm đến lý tưởng buông xả, nhưng phương cách thực hiện lại khác nhau (về y phục, ăn uống, trú xứ…).

· Một số hạnh về trú xứ (như ở nghĩa địa, ở rừng) còn kích thích maraṇasati (niệm chết), asubha bhāvanā (quán bất tịnh), giúp hành giả dứt bỏ tham ái mạnh mẽ.

 

VI. Cách Thức Thực Hành và Lưu Ý

1. Phát nguyện (Samādāna)

· Thông thường, người tu trước khi thực hành một hoặc nhiều Hạnh Đầu Đà sẽ đối trước bậc Thầy (hoặc Tam Bảo) phát nguyện: “Tôi xin dứt bỏ hạnh… (ví dụ: không để dành thức ăn), bắt đầu từ hôm nay.”

· Đó là lời tuyên bố công khai, nhằm củng cố ý chí cho bản thân, đồng thời nhận sự chứng minh, hỗ trợ từ Tăng đoàn.

2. Thời hạn và cường độ

· Có người phát nguyện trọn đời, có người chỉ giữ một thời gian nhất định.

· Sự duy trì cường độ cũng khác nhau: có vị thực hành khất thực mỗi ngày, không ăn quá một bữa; có vị lâm thời, tùy hoàn cảnh mà “nới lỏng” vì bệnh duyên.

3. Hòa hợp với Trung Đạo

· Phật giáo luôn đề cao Trung đạo, không khuyến khích lối khổ hạnh quá sức chịu đựng. Người thực hành phải thường xuyên quán chiếu xem hạnh này có lợi cho chánh niệm, tĩnh giác hay không. Nếu hành sai cách, có thể rơi vào cực đoan.

· Do đó, các bậc thầy luôn dặn dò: “Không câu nệ hình thức, quan trọng là tâm xả ly.”

4. Hướng dẫn từ bậc Thầy có kinh nghiệm

· Mỗi Hạnh Đầu Đà đều đòi hỏi khéo léo trong ứng xử, nhất là khi ta đang sống giữa cộng đồng. Ví dụ, hạnh không để dành đồ ăn cần phân biệt rõ trường hợp cúng dường thuốc men, nước uống hay trường hợp được gia chủ ép buộc nhận thêm.

· Nhờ được dẫn dắt, người mới hành sẽ hạn chế phạm phải sai lầm hoặc rơi vào “chấp thủ” (dính mắc vào chính hạnh mình đang làm).

 

VII. Một Vài Tấm Gương Tiêu Biểu

1. Tôn giả Mahā Kassapa (Đại Ca-diếp)

· Nổi danh bậc nhất về tinh thần Đầu Đà, Tôn giả thường mặc y phấn tảo rách rưới, tự tay nhặt nhạnh để vá. Ngài cũng thích sống ở chỗ vắng vẻ, thường vào rừng núi hoặc nơi quạnh hiu.

· Chính nhờ các Hạnh Đầu Đà, Tôn giả Mahā Kassapa thành tựu định sâu và được Đức Phật khen ngợi là “Đệ nhất tu khổ hạnh”.

2. Một số bậc Thánh Tăng trong lịch sử Phật giáo Thái Lan, Miến Điện

· Có những vị suốt đời khất thực, chỉ ngồi, hoặc chỉ ở trong rừng, v.v... Họ kế thừa tinh thần Phật dạy, sống cuộc đời giản dị, làm chỗ nương tựa tâm linh cho đông đảo Phật tử.

3. Tính thiết thực cho thời hiện đại

· Dù xã hội thay đổi, 13 Hạnh Đầu Đà vẫn giúp nhiều người thoát khỏi áp lực tiêu dùng, chạy đua với đời sống tiện nghi.

· Nhiều cư sĩ cũng chọn thực tập khất thực nội tâm (biết đủ), hạn chế cất giữ đồ ăntối giản tủ quần áo… để học hỏi tinh thần này.

 

VIII. Lợi Ích Thiết Thực Từ Việc Thực Hành

1. Giải thoát dần khỏi tham đắm

· Càng giảm trói buộc vật chất, tâm càng nhẹ nhàng. Người hành giả nhận ra mình có thể sống mà không cần quá nhiều thứ; sự tự do trong tâm thức theo đó tăng lên.

2. Hỗ trợ thiền định và tuệ quán

· Đời sống giản đơn, ít bận rộn, mang đến nền tảng vững chắc cho việc hành thiền. Các hạnh như ở rừng, ở nghĩa địa, hay khất thực từng nhà giúp hành giả duy trì chánh niệm và soi xét nội tâm liên tục.

3. Tăng trưởng đức khiêm tốn, nhẫn nại

· Sống nghèo, thiếu tiện nghi nhưng không oán trách, biết chịu đựng, luyện được tâm bất khuất. Đây là đức tính quý để vượt các trở ngại trên đường đạo cũng như trong đời.

4. Gương mẫu cho cộng đồng

· Hình ảnh một vị xuất gia mộc mạc, không tranh giành, không tích trữ, đặc biệt có sức cảm hoá rất mạnh với hàng Phật tử. Đây cũng là lý do Đức Phật cho phép 13 Hạnh Đầu Đà, khuyến khích tùy duyên thực tập, để chánh pháp được rạng ngời.

 

IX. Các Thách Thức Thường Gặp

1. Vấn đề sức khỏe

· Một số hạnh (như ngồi suốt, khất thực hạn chế) có thể gây khó khăn nếu thể trạng quá yếu. Người tu nên tự lượng sức, không ép bản thân vào đường cùng.

2. Áp lực từ môi trường xung quanh

· Sự kỳ vọng của người đời, hoặc hoàn cảnh sinh hoạt chung trong Tăng đoàn có thể khiến người thực hành Hạnh Đầu Đà dễ xảy ra hiểu lầm, xung đột. Do đó cần sự nhẫn nhịn và khôn khéo.

3. Tâm phan duyên “chấp hạnh”

· Một số người có thể sinh tâm kiêu mạn, nghĩ mình “hơn” người khác vì mình hành khổ hạnh. Đó là tà kiến khiến Hạnh Đầu Đà mất đi giá trị. Cần sám hối khi khởi lên tâm ấy.

 

X. Kết Luận

13 Hạnh Đầu Đà (Dhutaṅga) là một trong những pháp hành đặc sắc của Phật giáo Nguyên Thủy, thể hiện tinh thần từ bỏ, khổ chế nhưng luôn giữ trung đạo. Chúng vừa là phương tiện giúp người tu quán chiếu về tính vô thường, khổ, vô ngã, vừa là cơ hội để hành giả rèn luyện lòng nhẫn nại, đức tri túc, và lòng khiêm hạ.

Tuy không bắt buộc với toàn bộ Tỳ-kheo, Tỳ-kheo-ni, các Hạnh Đầu Đà lại trở thành “điểm nhấn” cho những ai tha thiết muốn sớm dứt trừ phiền não, cắt đứt mọi sự bám víu vào tài vật, sắc tướng. Qua lịch sử, nhiều bậc Thánh Tăng đã nương vào sự tĩnh lặng, xả ly của 13 Hạnh Đầu Đà để kiến lập công hạnh, chứng đắc quả vị cao.

Trong đời sống hiện đại, dẫu chúng ta có thể không thực hành được trọn vẹn như thời xưa, nhưng tinh thần của 13 Hạnh Đầu Đà vẫn mang lại gợi ý quý báu: giảm bớt tham muốn, ổn định tâm, chuyên tâm tu tập và luôn nhớ lời Phật dạy về việc “tự thanh tịnh” mới là cốt lõi. Bởi cuối cùng, chân hạnh phúckhông nằm ở chỗ tích lũy thật nhiều, mà nằm ở khả năng buông xả, làm chủ chính mình, để từng bước thăng tiến trên con đường giác ngộ, giải thoát.

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Tăng Chi Bộ Kinh (Aṅguttara Nikāya)

2. Tương Ưng Bộ Kinh (Saṃyutta Nikāya)

3. Visuddhimagga (Thanh Tịnh Đạo) – Chương Dhutaṅganiddeso

4. Các Chú Giải (Atthakatha) và Phụ Chú Giải (Tika) 


Nguồn bài viết: https://dhammaviet.blogspot.com/2025/01/bai-1-tong-quan-ve-13-hanh-au.html



https://dhammaviet.blogspot.com/

Thứ Hai, 7 tháng 4, 2025

SỞ HỮU BẤT THIỆN

 SỞ HỮU BẤT THIỆN

Akusalacetasika
Sở hữu bất thiện là những sở hữu chỉ hợp với các tâm bất thiện, gồm có 14 sở hữu tâm, được chia làm năm nhóm:
1️⃣ SỞ HỮU SI PHẦN:
Là những sở hữu làm cho Tâm mê mờ, thiếu sáng suốt (vô minh). Những sở hữu này được tìm thấy trong tất cả tâm bất thiện nên chúng còn được gọi là Sở Hữu Bất Thiện Biến Hành, và bao gồm bốn sở hữu sau:
1) Si (Moha):
Moha xuất phát từ ngữ căn Muh: bị sửng sốt, si mê, mê mờ, vô minh. Pāli có chú giải: Mê mờ trong cảnh gọi là Si (Ārammane muyhathi: Moho). Si là một trong ba pháp căn bản phiền não và hiện hành trong tất cả các bất thiện tâm. Si trái với trí tuệ, nên không hiểu được lý nhân quả và Tứ Diệu Ðế.
Si là sự đam mê trong cảnh tượng, như người ngủ mê tưởng giấc chiêm bao là sự thật; như sương mù che áng tầm mắt, không cho ta nhìn rỏ được các cảnh vật ở xa.
- Chơn tướng của sở hữu Si là mờ ám, không có trí tuệ.
- Phận sự của sở hữu Si là ngăn che sự sáng suốt. Không hiểu được thấu đáo.
- Sự thành tựu của sở hữu Si là tạo sự mờ ám, nhận thức sai đối với cảnh.
- Nhân cần thiết của sở hữu Si là không khéo dùng tâm (tác ý sai lầm).
2) Vô Tàm (Ahirika):
Là không biết hổ thẹn khi làm điều ác (Na hiriyatina lajjiyati: Ahiriko), với sở hữu Vô Tàm, người ta có thể làm tất cả các điều tội lỗi (các ác pháp) mà không hề do dự. Không biết hổ thẹn với lương tâm.
- Chơn tướng của sở hữu Vô Tàm là không ái ngại khi thực hiện các ác pháp.
- Phận sự của sở hữu Vô Tàm là làm tất cả các ác pháp.
- Sự thành tựu của sở hữu Vô Tàm là tâm không lui sụt với cảnh tạo ác.
- Nhân cần thiết của sở hữu Vô Tàm là không biết tự trọng.
3) Vô Úy (Anottappa):
Không ghê sợ trước những hành động tội lỗi (Na ottappatīti: Anottappaṃ). Không biết hổ thẹn khi bị người khác chê cười. Như con thiêu thân bay vào lửa đỏ mà không sợ hải như thế nào, thì người Vô Úy cũng không hề sợ hải khi làm các pháp bất thiện như thế đó.
- Chơn tướng của sở hữu Vô Úy là cách không ghê sợ khi thực hiện các ác pháp.
- Phận sự của sở hữu Vô Úy là làm tất cả các ác pháp.
- Sự thành tựu của sở hữu Vô Úy là tâm không lui sụt với cảnh tạo ác.
- Nhân cần thiết của sở hữu Vô Úy là không tôn trọng kẻ khác.
4) Phóng Dật (Uddhacca):
Từ ngữ căn U (trên) + Dhu: giao động nổi lên. Phóng dật là trạng thái loạn động của tâm thức, dễ bị cảnh trần chi phối. Như một đống tro, khi ném một hòn đá vào, bụi sẽ tung bay lên như thế nào, thì khi tâm bị cảnh kích thích, phóng dật sẽ khởi lên như thế ấy. Hoặc như mặt nước bị gió làm nổi sóng như thế nào, thì tâm phóng dật (ví như gió) sẽ làm tâm bất thiện bị giao động như thế ấy. Pāli có chú giải: Sự loạn động gọi là Phóng Dật (Uddha tassabhāvo: Uddhaccaṃ). Phóng dật là một trong ngũ triền cái (Nivarana) và được Lạc (Sukha) thay thế trong Sơ thiền. Trong vài trường hợp đặc biệt, phóng dật đồng nghĩa với kiêu mạn.
- Chơn tướng của sở hữu Phóng dật là cách không an tịnh.
- Phận sự của sở hữu Phóng dật là làm tâm không thể an trụ lâu trên một cảnh.
- Sự thành tựu của sở hữu Phóng dật là tâm hằng giao động.
- Nhân cần thiết của sở hữu Phóng dật là không khéo tác ý.
2️⃣ SỞ HỮU THAM PHẦN:
Là những Pháp làm cho Tâm bị đối tượng thu hút, dính mắc theo trần cảnh, muốm gom mọi vật làm sở hữu cho chính mình; những sở hữu này chỉ hợp với tâm tham. Gồm ba sở hữu sau:
1) Tham (Lobha):
Là sự ôm ấp, bám víu những cảnh xuất hiện hợp với lòng ái dục, hợp với sở kiến. Từ ngữ căn Lubh: ôm ấp, níu lấy; nên Pāli có chú giải: Ham muốn gọi là tham (Ubbhatīti: Lobho). Khi gặp cảnh tốt đẹp thì tâm tham khởi lên, chấp trước trần cảnh, luyến ái đối tượng, say đắm theo ngủ dục. Sở hữu tham có thể ví như một cục nam châm hút sắt.
- Chơn tướng của sở hữu Tham là cách bị cảnh thu hút.
- Phận sự của sở hữu Tham là làm tâm bị vướng mắc vào cảnh.
- Sự thành tựu của sở hữu Tham là không dứt bỏ cảnh.
- Nhân cần thiết của sở hữu Tham là ưa gặp các pháp ràng buộc, hợp sở kiến.
2) Tà Kiến (Diṭṭhā):
Là hiểu sai sự thật. Từ ngữ căn Dit: thấy, nhận thức. Nhưng sự nhận thức ở đây là sai lầm, không đúng với sự thật. Thấy biết trái với sự thật, gọi là Tà Kiến (Micchā Passatīti: Diṭṭhi). Như một trái ớt cay mà lại cho là ngọt; coi thế gian là thường (thay vì vô thường), cho khổ não là an vui, cho vô ngã là hữu ngã (chơn tâm), coi bất tịnh là tịnh, ... những nhận thức kể trên được gọi là Tà Kiến vì không đúng với chơn đế.
Tà kiến khác với Si; vì trong khi Si che phủ đối tượng, thì Tà kiến là những nhận thức sai lầm trên đối tượng.
- Chơn tướng của sở hữu Tà Kiến là cách cố chấp vào những nhận thức (sở kiến) không đúng với chơn lý.
- Phận sự của sở hữu Tà Kiến là suy xét sai lầm.
- Sự thành tựu của sở hữu Tà Kiến là chấp cứng lấy sự sai lầm.
- Nhân cần thiết của sở hữu Tà Kiến là không được gặp các bậc thiện tri thức.
3) Ngã Mạn (Māna):
Là kiêu ngạo, tự đắc, tự phụ; lúc nào cũng cho mình hơn người. Từ ngữ căn Man: kiêu ngạo, tự đắc, hay so sánh mình với kẻ khác. So sánh mình với người gọi là Ngã Mạn (Seyyomasmīti ādinā maññatīti: Mano).
- Chơn tướng của sở hữu Ngã Mạng là cách kiêu căn, tự phụ.
- Phận sự của sở hữu Ngã Mạng là làm cho được lừng lẩy.
- Sự thành tựu của sở hữu Ngã Mạng là cống cao, tự kiêu.
- Nhân cần thiết của sở hữu Ngã Mạng là phải có đối tượng để so sánh.
3️⃣ SỞ HỮU SÂN PHẦN:
Là những Pháp làm cho tâm nóng nảy, bực bội, khó chịu. Những sở hữu này chỉ thích hợp với tâm Sân. Gồm có bốn sở hữu như sau:
1) Sân (Dosa):
Từ ngữ căn Dus: phật ý, không bằng lòng. Khi có cảnh trái ý, nghịch lòng thì tâm Sân hay khởi lên. Nếu tâm Tham là sự gom vào, sự ôm ấp, gìn giữ đối tượng thì trái lại tâm Sân là sự đẩy ra, sự phá hoại, hủy diệt đối tượng. Sự hung ác, độc hại ... gọi là Sân (Saya meva dussatīti: doso). Sân là một trong ba căn bản phiền não.
- Chơn tướng của sở hữu Sân là cách nóng nảy, thô tháo.
- Phận sự của sở hữu Sân là làm cho tâm ta và tâm người nóng phừng lên.
- Sự thành tựu của sở hữu Sân là phá hoại.
- Nhân cần thiết của sở hữu Sân là cảnh bất như ý (do tác ý sai lầm).
2) Tật (Issa):
Là sự đố kỵ. Từ ngữ căn i + su: ganh ghét, tật đố. Như khi thấy có người giàu sang, thành công hơn mình thì sanh lòng ganh ghét, đố kỵ, ganh tỵ, vì không muốn người khác hơn mình; không muốn có người hơn mình gọi là Tật (Issayanā: Issā). Tật trái với Tùy Hỷ (Muditā).
- Chơn tướng của sở hữu Tật là sự đố kỵ với kẻ khác.
- Phận sự của sở hữu Tật là sự không bằng lòng vì thấy người khác hơn mình.
- Sự thành tựu của sở hữu Tật là tránh né để khỏi thấy kẻ khác hơn mình.
- Nhân cần thiết của sở hữu Tật là những ưu điểm của kẻ khác (so với mình).
3) Lận (Macchariyaṃ):
Lận là sự keo kiệt, bỏn xẻn, không chịu chia sớt cho ai (Macchera bhavo: Macchariyaṃ).
- Chơn tướng của sở hữu Lận là cách gìn giữ tài sản của mình.
- Phận sự của sở hữu Lận là không chịu chia sớt cho ai.
- Sự thành tựu của sở hữu Lận là bón rít, không cho ra.
- Nhân cần thiết của sở hữu Lận là phải có tài sản.
4) Hối (Kukkuccaṃ):
Là hối tiếc, hối hận, ân hận việc đã qua (dù tốt hay xấu). Kukalassa bhàvo: trạng thái của một người có hành động sai lầm. Trạng thái của một người hối tiếc một hành động bất thiện đã làm, hoặc một hành động thiện đáng làm lại bỏ qua, hoặc một hành động thiện đã làm nhưng sau lại hối tiếc. Như một người hành động bố thí, giúp đở cho một người khác, sau được nghe kể về hành động xấu sa của người nhận bố thí thì sanh lòng ân hận vì cho rằng mình giúp lầm người. Hoặc một người lúc sân hận , mắng nhiếc kẻ khác, sau ân hận việc đã làm của mình. Hoặc một người không giúp đở người tàn tật, sau ân hận sự vô tâm của mình, ... Pàli có chú giải: "Kataṃ me pāpamakataṃ me puññaṃ kukkaccaṃ = ân hận tội đã làm, phước lại bỏ qua, nên gọi là hối".
- Chơn tướng của sở hữu Hối là hối tiếc, ân hận việc đã qua.
- Phận sự của sở hữu Hối là làm cho tâm bực bội với việc đã qua.
- Sự thành tựu của sở hữu Hối là sự ân hận trong tâm.
- Nhân cần thiết của sở hữu Hối là tội đã làm hay phước không làm.
4️⃣ SỞ HỮU HÔN PHẦN:
Là những sở hữu tâm yếu đuối, muội lược, chỉ thích hợp với những tâm Bất Thiện Hữu Trợ. Gồm có hai sở hữu, chúng luôn luôn xuất hiện cùng lúc, là một trong ngũ cái, và chỉ có tâm sở Tầm mới trừ diệt được chúng.
1) Hôn Trầm (Thīna):
Từ ngữ căn The là co rút lại như lông gà gặp phải lửa. Thīna là trạng thái co rút của tâm.
- Chơn tướng của sở hữu Hôn trầm là sự lười biếng.
- Phận sự của sở hữu Hôn trầm là làm cho không còn tinh tấn.
- Sự thành tựu của sở hữu Hôn trầm là cách lui sụt.
- Nhân cần thiết của sở hữu Hôn trầm là không khéo dùng tâm.
2) Thụy Miên (Middha):
Là trạng thái hèn yếu, muội lược của các tâm sở. Tâm bắt cảnh không tươi tỉnh. Từ ngữ căn Middh: thiếu khả năng, lười biếng, không thích hoạt động, buồn ngủ.
- Chơn tướng của sở hữu Thụy Miên là sự dã dượi.
- Phận sự của sở hữu Thụy Miên là hạn chế lộ trình tâm, làm chúng giảm từ từ cho đến khi chỉ còn lại Hộ Kiếp.
- Sự thành tựu của sở hữu Thụy Miên là tâm lui sụt (buồn ngũ).
- Nhân cần thiết của sở hữu Thụy Miên là không khéo dùng tâm.
Hôn trầm được xem là sự đau yếu của các sở hữu tâm (Vedanā, Saññā và Sankhāra: Thọ, Tưởng và Hành); Thụy miên được xem là sự đau yếu của tâm (Citta).
5️⃣ SỞ HỮU NGHI PHẦN:
Sở Hữu Hoài Nghi (Vicikichā) là sự nghi hoặc, không tin sự thật. Từ ngữ căn Vici là tìm hiểu, Kicchati là chán nản, mệt mỏi; vậy Hoài Nghi là chán nản trong việc tìm hiểu (vì không có kết quả). Hay Vi: không; Cikicchā: thuốc đối trị. Vậy Vicikichā có nghĩa là hết thuốc chữa. Thuốc chữa ở đây là Tri Kiến chơn chánh. Pāli có chú giải "Vicikicchātīti = do dự là hoài nghi".
- Chơn tướng của sở hữu Hoài Nghi là cách nghi hoặc.
- Phận sự của sở hữu Hoài Nghi là làm cho lưởng lự, phân vân.
- Sự thành tựu của sở hữu Hoài Nghi là không thể quyết đoán.
- Nhân cần thiết của sở hữu Hoài Nghi là không khéo dùng tâm.
Trích trong: Vi Diệu Pháp Giảng Giải
Cố Hoà Thượng Giác Chánh biên soạn
Chia sẻ bởi: Thực Hành Giáo Pháp

MUỐN BIẾT ĐƯỢC PHẨM CHẤT CỦA AI ĐÓ TA PHẢI CẦN ĐẾN NHỮNG ĐIỀU KIỆN GÌ?

 MUỐN BIẾT ĐƯỢC PHẨM CHẤT CỦA AI ĐÓ TA PHẢI CẦN ĐẾN NHỮNG ĐIỀU KIỆN GÌ?

-Phải ở chung lâu ngày mới biết được giới hạnh đạo đức của một người.
-Phải cùng làm với họ.
-Phải đợi đến khi gặp hoạn nạn ta mới biết được nghị lực của một người.
-Phải có đàm luận trao đổi thì ta mới biết trí tuệ của một người.
-Muốn biết một người có đạo đức có giới hạnh hay không thì phải ở chung lâu ngày mới biết bởi vì trong thời gian ngắn ngủi, người ta có thể diễn xuất, làm màu, che đậy, lấp liếm, khéo léo, nhưng về lâu về dài không thể che được. Người ta nói: “Giấy không gói được lửa, cây kim trong bọc lâu ngày cũng lòi“. Chẳng hạn như trong room này tôi giảng cho quý vị nghe, chứ còn nếu với đám đông này mà có phép lạ đem về cùng một nơi để tôi ở chung với các vị trong vòng ba tháng, mỗi ngày ăn chung, tụng niệm kinh hành vui vẻ với nhau thì tôi cũng không dám. Bởi vì nó mất vui. Một, là phải diễn cũng mệt. Hai, diễn riết rồi cũng quên diễn. Ba, là mất thời gian, cho nên xin nhà ai nấy ở. Chuyện đầu tiên là phải ở lâu mới biết một người .
-Có tiếp xúc có cộng tác mình mới biết phẩm chất một người, trong kinh chính Ngài nói mình không có tiếp xúc làm việc hợp tác với nhau mình không có ngờ được là người ta có tánh “nói một đằng làm một nẻo”. Có nghĩa là câu trước câu sau bất nhất “tiền hậu bất nhất“. Phật được gọi là Như Lai vì nói sao làm vậy, làm sao nói vậy. Còn mình thì không được như vậy, trước sau không có nhất quán, không có là một. Cho nên mới lòi ra.
-Không gặp lúc hoạn nạn trong đây Ngài nói rõ luôn, hoạn nạn đây là mất mát, chữ Pali là (byasana)về tiền bạc, tình cảm, sức khỏe, tài sản. Tức là bình thường mình thấy họ vui, nhưng mà mình không có ngờ tới lúc họ chơi stock bị mất chừng một hai chục ngàn là họ điên lên. Tôi có từng gặp hôm tết cách đây cũng gần một năm, ông đó bị mất khoảng ba trăm ngàn Mỹ, coi như chiều hôm qua tôi gặp ông sáng ngời, tôi tưởng ông đắc rồi, ngày hôm sau tôi gặp mặt ông tối thui giống như là chết mà chưa liệm, khi mất một số tiền lớn như vậy người ta shock chịu không nỗi. Các vị có biết rằng tôi đã bị chết điếng mấy lần không ? Cách đây không lâu tôi đi khám định kỳ tôi có khai là tôi có chỗ bị đau, ông bác sĩ ông kiểm tra xong, ông nghiêm mặt lại ông nói tôi nên qua bệnh viện. Các vị biết trong phòng ông có chỗ rửa tay có la bô bô có tấm gương soi, tôi nhìn vô mặt lúc đó tôi thấy nó đen chỉ thiếu vầng trăng là thành bao công, mà bình thường tôi đâu phải là người da đen, lúc đó mình mới biết “À thì ra chưa thấy quan tài chưa đổ lệ”.
Cho nên trong room này tôi nhắc lại một lần nữa : Các vị có là ai già trẻ bé lớn giàu nghèo đẹp xấu trí thức hay ít học hãy nhớ rằng, hiện giờ diễn viên Mai Phương đang ung thư phổi kỳ cuối. Tôi không biết cô này là ai, tôi mở báo ra tôi thấy cô còn trẻ đẹp 33 tuổi đáng tuổi con tôi, tôi nghĩ cô đang trải qua những giây phút tiếc nuối sợ hãi thấu trời chứ không phải đơn giản, cho nên khi gặp khốn khó hoạn nạn cùng cực thì mình mới thấy được nghị lực thật sự của một con người. Tôi nhớ tôi có đọc trong quyển “Nửa Bộ Xương Khô“ dường như là của nhà văn Vũ Anh Khanh thì phải. Ông kể khi ông là Việt Cộng ở trong rừng, khi ông bị vướng mìn đổ ruột một chùm đau quá, người bạn thấy bối rối, ông năn nỉ bây giờ anh bóp cò vô đầu tôi chứ tôi biết chắc ở đây là vô phương, nếu để cho tôi từ đây lây lất cho đến chết thì không biết bao lâu.Thấy ruồi nhặng nó bu, mà anh em lúc đi thì không nỡ, ở lại thì không xong. Lúc đó ông nói thiệt đời tôi tới đây kết thúc rồi, nếu có về gặp mẹ tôi cứ nói rằng tôi mất tích rồi chỉ hi vọng thôi, ông miệng thì nói tay thì đang bưng đùm ruột. Đọc những câu chuyện đó mình đừng nghĩ là đọc cho vui, mà mình phải nhìn lại mình, trong một tình huống nào đó thì liệu có đủ bình tâm để mà đối diện với thực tế hay không. Cho nên nhớ trong hoạn nạn khốn khó ngặt nghèo thì mình mới thấy được bản lĩnh của một người. Thôi thì trước khi có chuyện mình phải trang bị trước, bởi vì chuyện bất trắc khó lường lắm, bởi vì nếu nó dễ lường thì không ai gọi là bất trắc, vì nó khó lường nên gọi là bất trắc.
-Phải do đàm luận có nghĩa là một hai lần gặp gỡ chưa đủ ta biết chiều sâu của một người, phải qua nhiều năm nhiều tháng, qua những lần đàm luận mình mới có cơ hội để mình nhận ra : À người này sâu hay cạn, có người trí như mặt ruộng, rộng mà cạn, có người trí như giếng hẹp mà sâu, có người trí như mặt đường không rộng cũng không sâu chỉ được cái tấp nập ồn ào.
Mình học kinh này không phải để mình phân biệt người này người kia nhưng mình nhớ rằng học kinh này để ta không vội vàng kết luận đánh giá bất cứ ai một cách nông nỗi, đây là thái độ cần có để mai sau gặp thánh hiền ta không phải hối hận. Bởi vì có nhiều vị thánh lạ lắm, không chịu nói, đắc một mình, có vị thì dốc lòng độ sinh lợi tha, còn có vị sống khép kín, có nhiều vị có thân tướng đẹp mình nhìn thấy là muốn lạy, có vị thánh thì thân tướng cũng khiêm tốn mình nhìn vô mình bẻ bàng khinh bỉ thì tội chết.
Các vị còn nhớ bốn kiểu đánh giá người không ?
1- Rupapamana: Đánh giá qua vẻ ngoài chói lọi.
2- Ghosappamana: Đáng giá qua tiếng tăm hoặc tiếng tai của người ta.
3- Lukhapamana: Đánh giá qua vẻ ngoài đạo hạnh thanh bần.
4- Dhammapamana: Đánh giá qua nội dung tinh thần.
Sư Giác Nguyên
(chép lại bài giảng của Sư Trường Hợp ngày 19-8-2018)

Thứ Năm, 11 tháng 1, 2024

SỰ KHÁC BIỆT CỦA NGƯỜI ĐỌC SÁCH VÀ KHÔNG ĐỌC SÁCH

SỰ KHÁC BIỆT CỦA NGƯỜI ĐỌC SÁCH VÀ KHÔNG ĐỌC SÁCH 



Người thường xuyên đọc sách toát lên vẻ đẹp "tri thức". 


Nói chuyện với những người đọc nhiều sách bạn sẽ thấy kiến thức của họ rất rộng, lập luận rất chặt chẽ. Khí chất, cách nói năng, quan điểm, hành động hay cách xử lý của những người đọc sách có sự khác biệt hơn nhiều so với những người chẳng bao giờ đọc một cuốn sách nào.


Tầm nhìn của người đọc sách sẽ được tích lũy tăng dần theo số sách mà họ đã đọc.


Người thường xuyên đọc sách có sự ham học hỏi


Bên cạnh mục đích đọc để nâng cao chuyên môn thì phần lớn những người thường xuyên đọc sách đều rất thích đọc, thích tìm hiểu và khám phá một thế giới khác trong sách. 


Người thường xuyên đọc sách rất khách quan 


Bản chất con người luôn là chủ quan, ích kỷ, coi trọng lợi ích bản thân. Nhưng người đọc sách nhiều sẽ thấu tình đạt lý hơn, có góc nhìn khách hơn và dễ đồng cảm hơn. Ngược lại, người không đọc sách nhiều có xu hướng bảo thủ, cố chấp trước quan điểm của người khác.


Người thường xuyên đọc sách nhìn thấu được sự việc


Đọc nhiều giúp ta hiểu được những nguyên lý xuất hiện phía sau một hiện tượng nào đó. Bởi có một số chuyện nhìn có vẻ bình thường nhưng ẩn sau đó là những nguyên lý kinh tế học, tâm lý học... Nếu bạn đọc nhiều sách tâm lý học, bạn sẽ nhận ra những “cái bẫy” tâm lý và các phương thức thao túng đang được áp dụng trong cuộc sống.


Đọc một cuốn sách tốt chẳng khác nào trò chuyện với một người thông minh. Vì vậy, hãy biết cách chọn lọc thể loại sách phù hợp với nhu cầu và nhận thức của bạn.


Không đọc sách thì cũng chẳng phải là chuyện gì xấu xa cả và việc đọc nhiều cũng không đảm bảo khiến bạn thành công. Nhưng chắc chắn rằng đọc sách giúp bạn mở mang tri thức, rèn luyện khả năng đọc nhanh, tư duy ngôn từ và cải thiện trí nhớ rất hiệu quả. 


Đọc sách một thời gian ngắn sẽ không có nhiều sự khác biệt. Nhưng đọc sách một năm, 2 năm, 3 năm và thêm nhiều năm nữa, khác biệt ắt rõ ràng.