Thứ Ba, 14 tháng 7, 2026

TÓM TẮT KINH TRƯỜNG BỘ 16-20 (CHATGPT)

 Dưới đây là tóm tắt 5 bài kinh từ 16 đến 20.

https://budsas.net/uni/u-kinh-truongbo/truong00.htm

16. Tóm tắt Đại Kinh Bát Niết-bàn (Mahāparinibbāna Sutta)

Trường Bộ Kinh – Kinh số 16

Đây là bài kinh dài nhất và cũng là một trong những bài kinh quan trọng nhất của Trường Bộ Kinh. Nội dung ghi lại những tháng cuối cùng trong cuộc đời của Đức Phật, những lời giáo huấn sau cùng và sự kiện Ngài nhập Đại Bát Niết-bàn.


1. Đức Phật du hành những tháng cuối đời

Biết thời gian nhập Niết-bàn đã gần, Đức Phật cùng Tôn giả A-nan và chư Tăng đi qua nhiều nơi như:

  • Vương Xá (Rājagaha)

  • Nālandā

  • Pāṭaligāma (sau này là Pāṭaliputta)

  • Vesālī

  • Pāvā

  • Kusinārā

Trên đường đi, Ngài vẫn không ngừng giáo hóa, thuyết pháp và khích lệ các đệ tử tinh tấn.


2. Bảy pháp giúp quốc gia hưng thịnh

Khi vua A-xà-thế chuẩn bị tấn công nước Vajji, Đức Phật dạy về bảy pháp không suy thoái của người Vajji, như:

  • Thường xuyên hội họp trong hòa hợp.

  • Đoàn kết khi làm việc.

  • Tôn trọng pháp luật và truyền thống tốt đẹp.

  • Kính trọng người lớn tuổi.

  • Không xâm phạm phụ nữ và trẻ em.

  • Tôn trọng các nơi thờ tự.

  • Bảo hộ các bậc tu hành chân chính.

Đây cũng là những nguyên tắc có giá trị đối với mọi cộng đồng và tổ chức.


3. Đức Phật nhấn mạnh con đường tu tập

Trong nhiều bài pháp ngắn trên đường du hành, Đức Phật liên tục nhắc đến:

  • Tứ Niệm Xứ

  • Tứ Chánh Cần

  • Tứ Như Ý Túc

  • Ngũ Căn

  • Ngũ Lực

  • Thất Giác Chi

  • Bát Thánh Đạo

Đây là 37 phẩm trợ đạo, nền tảng của con đường giải thoát.


4. "Hãy tự mình là hòn đảo của chính mình"

Đức Phật dạy Tôn giả A-nan:

"Hãy tự mình là hòn đảo của chính mình, tự mình là nơi nương tựa của chính mình; lấy Chánh pháp làm hòn đảo, lấy Chánh pháp làm nơi nương tựa, không nương tựa một điều gì khác."

Đây là một trong những lời dạy nổi tiếng nhất của toàn bộ kinh điển Nikāya.

Ý nghĩa là:

  • Không ỷ lại vào người khác.

  • Không lệ thuộc vào cá nhân nào.

  • Lấy sự thực hành Chánh pháp làm chỗ nương tựa.


5. Bữa ăn cuối cùng

Tại Pāvā, cư sĩ Thuần-đà (Cunda) thành tâm cúng dường bữa ăn cuối.

Sau bữa ăn, Đức Phật lâm bệnh nặng nhưng vẫn tiếp tục lên đường đến Kusinārā.

Ngài dặn A-nan:

  • Không được trách cứ Cunda.

  • Bữa cúng dường cuối cùng có công đức rất lớn, ngang với bữa cúng dường trước ngày Đức Phật thành đạo.


6. Đức Phật nhập Đại Bát Niết-bàn

Tại rừng cây Sa-la ở Kusinārā, Đức Phật nằm giữa hai cây Sa-la theo tư thế nằm nghiêng bên phải (sư tử nằm).

Trước giờ nhập Niết-bàn, Ngài:

  • Khuyến khích chư Tăng nếu còn điều gì nghi ngờ thì hãy hỏi.

  • Không ai còn nghi hoặc về giáo pháp.

Lời dạy cuối cùng của Đức Phật là:

"Này các Tỳ-kheo, nay Ta nhắc nhở các ông: các hành là vô thường; hãy tinh tấn, chớ có phóng dật."

(Pāli: "Vayadhammā saṅkhārā, appamādena sampādetha.")

Sau đó, Đức Phật lần lượt nhập các tầng Thiền, xuất Thiền và an nhiên nhập Đại Bát Niết-bàn.


7. Trà tỳ và phân chia xá-lợi

Sau lễ trà tỳ:

  • Xá-lợi của Đức Phật được chia thành tám phần.

  • Tám quốc gia và bộ tộc thỉnh về xây tháp phụng thờ.

  • Về sau, nhiều bảo tháp được dựng lên để tưởng niệm Đức Phật.


Ý nghĩa cốt lõi của Đại Kinh Bát Niết-bàn

Bài kinh truyền tải sáu thông điệp lớn:

1. Vô thường là quy luật phổ quát

Ngay cả thân xác của một vị Chánh Đẳng Giác cũng chịu sự chi phối của vô thường.

2. Chánh pháp là người thầy sau khi Đức Phật nhập diệt

Đức Phật không chỉ định một cá nhân kế vị. Ngài để lại Pháp và Luật làm vị thầy của Tăng đoàn.

3. Tinh tấn là yếu tố quyết định

Lời dạy cuối cùng của Đức Phật nhấn mạnh đến appamāda (không phóng dật, luôn tỉnh thức và tinh tấn), một phẩm chất xuyên suốt toàn bộ giáo pháp.

4. Tự mình thực hành

Không ai có thể tu thay hay giải thoát thay cho người khác. Mỗi người phải tự bước đi trên con đường Đức Phật đã chỉ.

5. 37 phẩm trợ đạo là cốt lõi của sự tu tập

Đức Phật nhiều lần nhắc lại các pháp trợ đạo như nền tảng để duy trì Chánh pháp sau khi Ngài nhập Niết-bàn.

6. Đức Phật nhập Niết-bàn nhưng Chánh pháp còn mãi

Sự ra đi của Đức Phật không phải là sự chấm dứt của con đường giác ngộ. Chừng nào còn người thực hành đúng Giới – Định – Tuệ, Chánh pháp vẫn còn hiện hữu trong thế gian.


Một câu tóm tắt toàn bộ bài kinh

Đại Kinh Bát Niết-bàn ghi lại những lời dạy và hành trạng cuối cùng của Đức Phật, khẳng định rằng mọi pháp hữu vi đều vô thường, đồng thời căn dặn hàng đệ tử hãy lấy Pháp và Luật làm thầy, sống không phóng dật và tinh tấn thực hành để tự mình chứng ngộ giải thoát.


***


17. Tóm tắt Kinh Đại Thiện Kiến Vương (Mahāsudassana Sutta)

Trường Bộ Kinh – Kinh số 17

Kinh Mahāsudassana Sutta được Đức Phật thuyết trong những giờ phút cuối cùng trước khi nhập Đại Bát Niết-bàn tại Kusinārā. Qua câu chuyện về Đại Thiện Kiến Vương (Mahāsudassana) – một tiền thân của Đức Phật – bài kinh làm nổi bật chân lý vô thường, cho thấy ngay cả quyền lực, tài sản và vinh quang tột bậc của thế gian cũng không thể vượt qua sinh, già, chết.


1. Vì sao Đức Phật chọn Kusinārā?

Trước khi Đức Phật nhập Niết-bàn, Tôn giả A-nan bạch rằng:

Kusinārā chỉ là một thị trấn nhỏ, không xứng đáng để một bậc Chánh Đẳng Giác nhập Niết-bàn.

Đức Phật trả lời:

Kusinārā xưa kia chính là kinh đô Kusāvatī, nơi trị vì của Đại Thiện Kiến Vương, một vị Chuyển luân Thánh vương đầy đủ phước báu.

Sau đó, Ngài kể lại cuộc đời của vị vua ấy.


2. Sự huy hoàng của Đại Thiện Kiến Vương

Đại Thiện Kiến Vương có đầy đủ những phước báo hiếm có:

  • Là Chuyển luân Thánh vương.

  • Cai trị một quốc gia rộng lớn.

  • Có bảy báu của Chuyển luân vương.

  • Có vô số cung điện, vườn ngự, hồ sen.

  • Có nhiều châu báu, vàng bạc.

  • Có đội quân hùng mạnh.

  • Có hàng nghìn người hầu và quyến thuộc.

  • Được nhân dân kính yêu.

Cuộc sống của nhà vua đạt đến đỉnh cao của phú quý và quyền lực.


3. Dù giàu sang đến đâu cũng không tránh khỏi vô thường

Đức Phật cho biết:

Dù hưởng mọi vinh hoa của thế gian, Đại Thiện Kiến Vương vẫn:

  • Già.

  • Bệnh.

  • Chết.

Khi sắp qua đời, hoàng hậu đau khổ, quyến luyến và không muốn rời xa nhà vua.

Nhà vua khuyên:

Đừng tiếc nuối những gì phải tan hoại.

Ông nhắc rằng:

  • Mọi tài sản rồi sẽ mất.

  • Mọi người thân rồi sẽ chia ly.

  • Mọi quyền lực rồi sẽ chấm dứt.

  • Không có gì tồn tại mãi mãi.


4. Tâm xả ly trước khi qua đời

Điều đáng quý nhất của Đại Thiện Kiến Vương không phải là sự giàu có, mà là:

  • Không luyến ái tài sản.

  • Không chấp vào địa vị.

  • Không bám víu người thân.

  • An nhiên buông xả khi cái chết đến.

Đó mới là phẩm chất cao quý của một bậc đại nhân.


Ý nghĩa cốt lõi của Kinh Mahāsudassana

Bài kinh nhấn mạnh năm điểm lớn:

1. Mọi vinh quang thế gian đều vô thường

Dù là Chuyển luân Thánh vương với quyền lực và tài sản vô song, cuối cùng vẫn không thoát khỏi quy luật sinh, già, bệnh, chết.

2. Phước báo không đồng nghĩa với giải thoát

Phước báo có thể đem lại giàu sang và hạnh phúc trong đời này, nhưng không chấm dứt luân hồi. Chỉ trí tuệ và sự đoạn trừ tham ái mới đưa đến Niết-bàn.

3. Điều quý nhất là tâm buông xả

Giá trị lớn nhất của Đại Thiện Kiến Vương không nằm ở những gì ông sở hữu, mà ở khả năng không bị những thứ ấy trói buộc khi phải từ bỏ.

4. Quán vô thường giúp giảm chấp thủ

Bài kinh khuyến khích người tu thường xuyên quán chiếu rằng mọi pháp hữu vi đều biến đổi, để sống tỉnh thức và không mê đắm.

5. Chuẩn bị cho cái chết bằng sự tu tập

Cái chết không thể tránh, nhưng có thể được đón nhận với tâm an ổn nếu người ấy đã sống đúng Chánh pháp.


Một câu tóm tắt toàn bộ bài kinh

Kinh Đại Thiện Kiến Vương kể về một vị Chuyển luân Thánh vương đầy đủ mọi phước báo thế gian để khẳng định rằng ngay cả quyền lực, giàu sang và vinh quang lớn nhất cũng đều vô thường; chỉ có tâm buông xả và trí tuệ mới là tài sản đưa con người đến an lạc và giải thoát. 


***


18. Tóm tắt Kinh Xà-ni-sa (Janavasabha Sutta)

Trường Bộ Kinh – Kinh số 18

Kinh Xà-ni-sa (Janavasabha Sutta) trình bày những thông tin về quả báo sau khi chết của những người có tín tâm và giới đức, đồng thời khẳng định giá trị của việc thực hành Chánh pháp. Bài kinh cũng cho thấy sự hoan hỷ của chư thiên trước sự hưng thịnh của giáo pháp.


1. Bối cảnh

Sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn...? Không, bài kinh này được thuyết khi Đức Phật còn tại thế, tại nước Ma-kiệt-đà (Magadha).

Vua A-xà-thế (Ajātasattu) mong biết sau khi những cư sĩ ở Magadha qua đời thì họ tái sinh vào đâu.

Đức Phật kể lại những điều Ngài biết nhờ trí tuệ siêu việt.


2. Xà-ni-sa là ai?

Đức Phật kể về một vị Dạ-xoa (Yakkha) tên Janavasabha (Xà-ni-sa) đến đảnh lễ Ngài.

Vị Dạ-xoa này tự giới thiệu:

Trong đời trước, chính mình là vua Bình-sa-vương (Bimbisāra), vị vua đã hết lòng hộ trì Đức Phật và Tăng đoàn.

Sau khi qua đời, nhờ tín tâm và công đức, vua được tái sinh vào cõi trời thuộc quyến thuộc của Tứ Đại Thiên Vương, rồi tiếp tục thăng tiến lên các cõi trời cao hơn.

Điều này minh họa rằng nghiệp thiện và niềm tin chân chính đem lại quả báo tốt đẹp.


3. Chư thiên ca ngợi Chánh pháp

Janavasabha thuật lại cuộc hội họp của chư thiên.

Tại đó:

  • Chư thiên hoan hỷ vì ngày càng nhiều người thực hành theo lời Đức Phật.

  • Nhiều người sau khi chết được sinh lên các cõi lành.

  • Ác đạo giảm bớt, thiên giới ngày càng đông đảo.

Đây là lời tán dương sự lợi ích của Chánh pháp đối với cả loài người và chư thiên.


4. Những pháp đưa đến thiện thú

Bài kinh nhấn mạnh rằng những người:

  • Có lòng tin nơi Tam bảo.

  • Giữ gìn giới hạnh.

  • Thực hành bố thí.

  • Tu tập Chánh pháp.

sau khi qua đời sẽ có quả báo tốt đẹp, tùy theo mức độ tu tập và công đức của mình.

Tuy nhiên, Đức Phật không dạy dừng lại ở mục tiêu sinh thiên, vì đó vẫn còn trong vòng luân hồi.


5. Mục tiêu tối hậu

Qua câu chuyện của Janavasabha, Đức Phật khẳng định:

  • Quả báo thiện là có thật.

  • Tái sinh vào cõi trời là có thật.

  • Nhưng Niết-bàn mới là mục tiêu cao nhất.

Ngay cả chư thiên cũng còn chịu vô thường và sẽ hết phước nếu chưa đoạn tận lậu hoặc.


Ý nghĩa cốt lõi của Kinh Xà-ni-sa

Bài kinh nêu bật năm điểm:

1. Nghiệp thiện có quả báo

Những việc làm thiện như bố thí, giữ giới và hộ trì Chánh pháp không mất đi mà dẫn đến quả báo an vui.

2. Niềm tin đúng đắn có giá trị lớn

Tín tâm đối với Phật, Pháp, Tăng là một nhân duyên quan trọng đưa đến thiện thú và hỗ trợ sự tiến bộ trên con đường tu tập.

3. Chư thiên cũng kính trọng Chánh pháp

Ngay cả các vị trời cũng tôn kính Đức Phật và hoan hỷ khi giáo pháp được thực hành rộng rãi.

4. Sinh thiên không phải cứu cánh

Dù là một quả báo tốt đẹp, cõi trời vẫn thuộc vòng sinh tử. Người học Phật cần tiếp tục tu tập để đạt giải thoát.

5. Hộ trì Chánh pháp đem lại lợi ích lớn

Tấm gương của vua Bình-sa-vương cho thấy việc hỗ trợ và bảo vệ Chánh pháp là một thiện nghiệp có quả báo sâu rộng.


Một câu tóm tắt toàn bộ bài kinh

Kinh Xà-ni-sa khẳng định rằng người có tín tâm, giữ giới và hộ trì Chánh pháp sẽ gặt hái quả báo tốt đẹp sau khi qua đời; tuy nhiên, sinh lên cõi trời chỉ là một kết quả trong luân hồi, còn mục tiêu tối hậu của Đức Phật vẫn là đoạn tận mọi lậu hoặc và chứng ngộ Niết-bàn.


***

19. Tóm tắt Kinh Đại Điền Tôn (Mahāgovinda Sutta)

Trường Bộ Kinh – Kinh số 19

Kinh Đại Điền Tôn (Mahāgovinda Sutta) kể về tiền thân của Đức Phật là Đại Điền Tôn (Mahāgovinda) – một vị đại hiền triết, cố vấn của nhiều vị vua. Bài kinh cho thấy rằng dù thành tựu rất lớn về đạo đức, thiền định và phước báo, chỉ khi có Chánh pháp của một vị Phật thì con người mới có thể đạt giải thoát hoàn toàn.


1. Đức Phật kể về tiền thân Mahāgovinda

Đức Phật kể rằng trong một đời quá khứ, Ngài là Mahāgovinda, một vị Bà-la-môn nổi tiếng:

  • Có trí tuệ xuất sắc.

  • Được nhiều quốc vương kính trọng.

  • Là thầy của các vua và quần thần.

  • Sống đời đạo đức và thanh cao.

Ông giúp các vua cai trị đất nước bằng công bằng và đạo lý, mang lại hòa bình và thịnh vượng.


2. Từ bỏ đời sống thế tục

Sau nhiều năm phụng sự xã hội, Mahāgovinda nhận ra:

  • Quyền lực và danh vọng không bền vững.

  • Đời sống thế tục không phải là mục tiêu cuối cùng.

Ông quyết định:

  • Từ bỏ địa vị.

  • Xuất gia.

  • Sống đời viễn ly.

  • Tu tập thiền định.


3. Thành tựu thiền định và sinh lên cõi Phạm thiên

Nhờ tu tập:

  • Tâm từ.

  • Tâm bi.

  • Tâm hỷ.

  • Tâm xả.

Mahāgovinda chứng đắc các tầng Thiền và sau khi qua đời được tái sinh vào cõi Phạm thiên.

Đây là thành tựu rất cao theo các truyền thống tâm linh trước thời Đức Phật.


4. Đức Phật chỉ ra giới hạn của con đường ấy

Đức Phật nói rằng:

Dù Mahāgovinda đạt được phước báo lớn và sinh lên Phạm thiên, nhưng:

  • Ông chưa đoạn tận tham ái.

  • Chưa phá trừ vô minh.

  • Chưa thoát khỏi luân hồi.

Lý do là vì thời ấy chưa có một vị Phật xuất hiện để chỉ dạy:

  • Tứ Thánh Đế.

  • Duyên khởi.

  • Bát Thánh đạo.

Do đó, con đường tu tập mới chỉ đưa đến cõi trời, chưa đưa đến Niết-bàn.


5. Giáo pháp của Đức Phật vượt lên trên các pháp tu trước

Đức Phật khẳng định rằng giáo pháp Ngài tuyên thuyết không chỉ giúp:

  • Có đạo đức.

  • Có thiền định.

  • Sinh thiên.

Mà còn giúp:

  • Đoạn tận lậu hoặc.

  • Chấm dứt tái sinh.

  • Chứng ngộ Niết-bàn.

Đây là điểm khác biệt căn bản giữa Chánh pháp của chư Phật và các pháp tu dẫn đến phước báo hữu lậu.


Ý nghĩa cốt lõi của Kinh Đại Điền Tôn

Bài kinh truyền tải năm thông điệp chính:

1. Đạo đức và trí tuệ thế gian rất đáng quý nhưng chưa phải cứu cánh

Mahāgovinda là bậc hiền trí, mang lại lợi ích lớn cho xã hội, nhưng điều đó chưa đủ để chấm dứt sinh tử.

2. Thiền định và Phạm trú có thể đưa đến sinh thiên

Việc tu tập Tứ Vô Lượng Tâm và các tầng Thiền đem lại quả báo cao quý, nhưng vẫn còn trong vòng luân hồi nếu chưa có tuệ giác giải thoát.

3. Chỉ Chánh pháp của một vị Phật mới đưa đến Niết-bàn

Điều làm nên sự đặc biệt của Đức Phật là Ngài chỉ bày con đường đoạn tận vô minh và tham ái.

4. Xuất gia và viễn ly là phương tiện quan trọng

Việc từ bỏ đời sống thế tục giúp tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển định và tuệ.

5. Phước báo cần đi cùng trí tuệ

Nếu chỉ tích lũy phước mà không phát triển trí tuệ quán chiếu Tứ Thánh Đế và Duyên khởi thì vẫn chưa đạt mục tiêu tối hậu.


Một câu tóm tắt toàn bộ bài kinh

Kinh Đại Điền Tôn kể về tiền thân Mahāgovinda để khẳng định rằng đạo đức, thiền định và phước báo có thể đưa đến cõi Phạm thiên, nhưng chỉ Chánh pháp do Đức Phật khám phá và tuyên thuyết mới dẫn đến sự đoạn tận vô minh, chấm dứt luân hồi và chứng ngộ Niết-bàn.


***


20. Tóm tắt Kinh Đại Hội (Mahāsamaya Sutta)

Trường Bộ Kinh – Kinh số 20

Kinh Đại Hội (Mahāsamaya Sutta) thuật lại một cuộc hội tụ hiếm có của vô số chư thiên, Phạm thiên, Dạ-xoa, Long thần và các loài phi nhân đến đảnh lễ Đức Phật và Tăng đoàn. Bài kinh chủ yếu nhằm ca ngợi uy đức của Đức Phật và sự thù thắng của Chánh pháp, đồng thời cho thấy giáo pháp của Ngài được tôn kính không chỉ trong loài người mà còn ở nhiều cõi khác.


1. Bối cảnh

Đức Phật đang an trú tại Đại Lâm (Mahāvana) gần thành Tỳ-xá-ly (Vesālī).

Lúc ấy có khoảng 500 vị Tỳ-kheo, tất cả đều là những vị A-la-hán.

Do sự hiện diện của Đức Phật và Tăng đoàn thanh tịnh, một sự kiện đặc biệt xảy ra.


2. Đại hội của chư thiên

Từ khắp các cõi trời và các thế giới khác nhau:

  • Chư Thiên cõi Dục giới.

  • Chư Thiên cõi Sắc giới.

  • Các vị Phạm thiên.

  • Dạ-xoa (Yakkha).

  • Long vương (Nāga).

  • Càn-thát-bà (Gandhabba).

  • Kim Sí Điểu (Garuḷa).

  • Các loài phi nhân khác.

đều cùng đến để:

  • Chiêm bái Đức Phật.

  • Đảnh lễ Tăng đoàn.

  • Nghe Chánh pháp.

Bài kinh dành phần lớn nội dung để liệt kê tên các nhóm chư thiên và các vị đứng đầu từng hội chúng.


3. Đức Phật biết rõ sự hiện diện của các hội chúng

Đức Phật dùng thiên nhãn và trí tuệ của bậc Chánh Đẳng Giác để biết rõ:

  • Từng hội chúng.

  • Từng vị thiên chủ.

  • Từng cảnh giới.

Ngài tuyên thuyết về sự hiện diện của họ để các Tỳ-kheo biết rằng Chánh pháp được kính trọng rộng khắp.


4. Ý nghĩa của cuộc đại hội

Cuộc hội họp này không nhằm phô trương thần thông.

Mục đích là cho thấy:

  • Đức Phật là bậc Đạo Sư của cả trời và người.

  • Chánh pháp có sức cảm hóa vượt ngoài thế giới loài người.

  • Những người tu tập chân chính được chư thiên kính trọng.


Ý nghĩa cốt lõi của Kinh Đại Hội

Bài kinh truyền tải năm thông điệp chính:

1. Đức Phật là bậc Đạo Sư của trời và người

Không chỉ con người, mà rất nhiều chúng sinh ở các cảnh giới khác cũng kính ngưỡng Đức Phật và Chánh pháp.

2. Chư thiên cũng còn trong luân hồi

Dù có tuổi thọ và phước báo lớn, các vị trời vẫn chưa thoát khỏi sinh tử nếu chưa đoạn tận lậu hoặc. Vì vậy, họ cũng cần nương tựa Chánh pháp.

3. Tăng đoàn thanh tịnh được tôn kính

Sự hiện diện của 500 vị A-la-hán biểu thị sức mạnh của một Tăng đoàn sống đúng Pháp và Luật.

4. Chánh pháp có giá trị phổ quát

Giáo pháp của Đức Phật không chỉ dành cho một dân tộc, một giai cấp hay một thế giới, mà có ý nghĩa đối với mọi chúng sinh có khả năng tiếp nhận.

5. Điều đáng tôn kính là giác ngộ, không phải thần linh

Bài kinh nhấn mạnh rằng ngay cả các vị được xem là quyền năng trong các cõi trời cũng đến đảnh lễ Đức Phật. Điều đó khẳng định trí tuệ giác ngộ cao hơn địa vị hay quyền năng siêu nhiên.


Một câu tóm tắt toàn bộ bài kinh

Kinh Đại Hội mô tả cuộc hội tụ của vô số chư thiên và các loài phi nhân đến đảnh lễ Đức Phật và Tăng đoàn, qua đó khẳng định rằng Chánh pháp được tôn kính trong nhiều cảnh giới và Đức Phật là bậc Đạo Sư tối thượng của cả trời và người. 

 

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét